Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp NVMe PCIe Gen 3x4.
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 1700/1400 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp NVMe PCIe Gen 3x4.
- Dung lượng: 512GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 1700/900MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp NVMe PCIe Gen 3x4.
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 1600/800 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp NVMe PCIe Gen 3x4.
- Dung lượng: 128GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 1,500/400 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 960GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 550/500 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 480GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 530/480 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 240GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 500/430 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 120GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 500/350 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- QLC Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 550/500 MB/s.
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- QLC Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng: 500GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 550/500 MB/s.
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Dung lượng : 960GB
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 550/500 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 530/480 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.
Mô tả tóm tắt:
- 3D Nand Flash.
- Giao tiếp SATA III (6Gb/s).
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự : 500/300 MB/s
- MTBF : 2,000,000 hours.
- Hệ Điều Hành : Windows 7/8/10, Linux Kernel 2.6.31 trở đi.