Trang chủ »TB MẠNG, PHẦN MỀM»Switch
  • Switch POE D-Link 6P DES-F1006P
    Giá bán: 615.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch POE D-Link 6P DES-F1006P - Giao tiếp: 6 cổng 10/100M với 4 Cổng PoE, 2 cổng uplink, chuẩn 802.3af/at. - Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). - Tổng công suất 60W . - Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt - Nguồn: 60 W (36 W max. per PoE port)
  • Switch POE D-Link 8P DES-F1010P
    Giá bán: 1.190.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch POE D-Link 8P DES-F1010P -Giao tiếp: • 8 10/100 Mbps PoE ports • 2 10/100Mbps Uplink ports -Nguồn: 96 W (36 W max. per PoE port)
  • Switch POE D-Link 16P DES-F1017P
    Giá bán: 2.809.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch POE D-Link 16P DES-F1017P -Giao tiếp: •16 10/100 BASE-T ports • 1 X Co mbo Gigabit UTP/SFP -Nguồn: External power adapter: 150W- Hỗ trợ cấp nguồn PoE cho các thiết bị chuẩn IEEE 802.3af - Hỗ trợ cấp nguồn và truyền dữ liệu lên đến 250M - Chống sét lan truyền 6KV - Tính năng thông minh: Extend, VLAN, QoS, PoE
  • Switch POE D-Link 24P DES-F1025P
    Giá bán: 5.050.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch POE D-Link 24P DES-F1025P -Giao tiếp: •24 10/100 BASE-T ports • 1 X Co mbo Gigabit UTP/SFP -Nguồn: External power adapter: 150W- Hỗ trợ cấp nguồn PoE cho các thiết bị chuẩn IEEE 802.3af - Hỗ trợ cấp nguồn và truyền dữ liệu lên đến 250M - Chống sét lan truyền 6KV - Tính năng thông minh: Extend, VLAN, QoS, PoE
  • Wireless N Router N300RT
    Giá bán: 320.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Wireless N Router N200RE
    Giá bán: 210.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Wireless N Router N150RT
    Giá bán: 255.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Smart Wireless repeater
    Giá bán: 392.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Router Wireless hỗ trợ USB 3G
    Giá bán: 400.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • ADSL2/2+ Wireless Router
    Giá bán: 550.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Fiber Router - Router quang WiFi 300Mbps
    Giá bán: 815.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:

  • Fiber Router - Router quang WiFi 150Mbps
    Giá bán: 750.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    * Cổng WAN gắn SFP 155M, cáp quang trực tiếp AON FTTH, IPTV, Không cần converter * LAN: 4 x 10/100Mbps - 01 Anten 5dBi. WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 150Mbps - Cho phép 20 thiết bị không dây kết nối cùng lúc - Hỗ trợ 5 SSID; Tạo mạng wifi riêng cho Khách; Giới hạn băng thông mạng wifi Khách - Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo - Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây; Ứng dụng kết nối IP Camera wireless, Smart TV - Repeater, Bridge, WISP, WDS. Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào - Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot - Tính năng Web Portal: Hiện trang quảng cáo khi khách hàng kết nối internet - Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL - Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP Server, DynDNS, NO-IP cho camera,... - Hỗ trợ triển khai thêm nhiều IP public (IP Route, IP Alias)
  • TOTOLINK GH4202 GPON Gigabit Wireless Router
    Giá bán: 1.450.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    - Tương thích mạng GPON VNPT (Huawei, ZTE, Alcatel), Viettel (ZTE, Huawei) - Tốc độ download 2.5Gbps và upload 1.25Gbps (Cổng PON) - 4 cổng LAN Gigabit - Wireless chuẩn N 300Mbps, 2 anten, 25 kết nối đồng thời - Không bị lỗi ngậm IP khi triển khai WIFI cho nhiều người dùng - Hỗ trợ triển khai nhiều IP tĩnh (IP Route / IP Alias) - Hỗ trợ tên miền động và NAT loopback cho Camera và các dịch vụ khác - Khả năng hoạt động dài ngày không treo Router
  • Anten rời 11dpi x 2 cây A011 KIT
    Giá bán: 160.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Anten rời 11dpi x 2 cây, dùng gắn cho tất cả các loại Access Point, tăng cường độ nhạy thu, giúp kết nối không dây ổn định
  • Anten rời 11dpi A011
    Giá bán: 105.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Anten rời 11dpi, dùng gắn cho tất cả các loại Access Point, tăng cường độ nhạy thu, giúp kết nối không dây ổn định
  • Anten rời 8dpi A008
    Giá bán: 87.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Anten rời 8dpi, dùng gắn cho tất cả các loại Access Point, tăng cường độ nhạy thu, giúp kết nối không dây ổn định
  • 'Card mạng PCI-E Gigabit PX1000
    Giá bán: 218.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    "Card mạng PCI-E Gigabit - 1 cổng RJ45 10/100/1000Mbps - Khe cắm PCI-E Hỗ trợ IEEE 802.3 và full duplex flow control"
  • Card mạng không dây PCI
    Giá bán: 168.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Card mạng không dây PCI chuẩn b/g/n đạt tốc độ 150Mbps với 1 anten 3dpi tháo lắp được
  • Card mạng không dây N150UH
    Giá bán: 235.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    "- Card mạng không dây SIÊU NHẠY SÓNG MẠNH chuẩn N tốc độ 150Mbps - USB port chuẩn 2.0 - Anten rời 3dbm"
  • SWITCH TP LINK 5 port 10/100 M - TL SF1005D
    Giá bán: 135.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1005D 5-port 10/100M mini Desktop Switch, 5 10/100M RJ45 ports, Plastic case
  • SWITCH TP LINK 8 port 10/100 TL SF1008D
    Giá bán: 159.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1008D 8-port 10/100M mini Desktop Switch, 8 10/100M RJ45 ports, Plastic case
  • SWITCH TP LINK 16 port 10/100 M TL SF1016D
    Giá bán: 485.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1016D 16-port 10/100M Desktop Switch, 16 10/100M RJ45 ports, Plastic case
  • SWITCH TP LINK 16 port 10/100M - TL SF1016DS
    Giá bán: 610.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1016DS 16-port 10/100M Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U
  • SWITCH TP LINK 24 port 10/100 M TL SF1024M
    Giá bán: 690.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1024M 24-port 10/100M Desktop Switch, 24 10/100M RJ45 ports, Plastic case Switch Để bàn 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa
  • SWITCH TP LINK 24 port 10/100 M TL SF1024D
    Giá bán: 730.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1024D 24-port 10/100M Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U
  • SWITCH TP LINK 24 port 10/100 M TL SF1024
    Giá bán: 810.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1024 24-port 10/100M Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • SWITCH TP LINK 48 port 10/100 M TL-SF1048
    Giá bán: 1.850.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SF1048 48-port 10/100M Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 48 cổng 10/100M, 48 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • SWITCH TP LINK 10/100 M TL SL1226
    Giá bán: 1.310.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK - Unmanaged 10/100M Switch - TL-SL1226 24 + 2G Gigabit-Uplink Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 24 + 2G Gigabit-Uplink, 24 cổng RJ45 10/100M, 2 cổng RJ45 10/100/1000M cố định, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1005D
    Giá bán: 325.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1005D 5-port Desktop Gigabit Switch, 5 10/100/1000M RJ45 ports, plastic case
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1008D
    Giá bán: 470.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1008D 8-port Desktop Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, plastic case
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG105
    Giá bán: 395.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG105 5-port Desktop Gigabit Switch, 5 10/100/1000M RJ45 ports, steel case Switch Để bàn 5 cổng Gigabit, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG108
    Giá bán: 545.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG108 8-port Desktop Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, steel case Switch Để bàn 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1008
    Giá bán: 910.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1008 8-port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1016D
    Giá bán: 1.260.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1016D 16-port Gigabit Switch, 16 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1016
    Giá bán: 1.410.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1016 16-port Gigabit Switch, 16 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1024D
    Giá bán: 1.660.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1024D 24-port Gigabit Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1024
    Giá bán: 1.850.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1024 24-port Gigabit Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • SWITCH TP-LINK -Unmanaged Pure-Gigabit Switch - TL-SG1048
    Giá bán: 6.190.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    48-port Gigabit Switch, 48 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 48 cổng Gigabit, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U
  • Switch D-Link DGS 1016D 16-Port Gigabit(Vỏ sắt)
    Giá bán: 1.590.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 16P DGS 1016D Giga Switch 16 cổng 10/100/1000M RJ45, MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store&Forward. Công nghệ Green Ethenet giúp tiết kiệm điện. Chạy Bootroom cho phòng game (có công tắc để tắt chức năng Green Ethenet để chạy bootroom). Gắn được tủ Rack 19'', vỏ bằng kim loại.
  • Switch D-Link DGS 1024A 24-Port Gigabit (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 1.600.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 24P DGS 1024A Giga Switch 24 cổng 10/100/1000M RJ45, MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward, đèn hiển thị tốc độ, thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhựa..
  • Switch D-Link DGS 1016A 16-Port Gigabit (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 1.185.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 16P DGS 1016A Switch mạng - 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward (Vỏ nhựa).
  • Switch D-Link DGS 1008A 8-Port Gigabit (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 545.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 8P DGS 1008A - Switch mạng - Được thiết kế với chất liệu vỏ nhựa bền bỉ, có tuổi thọ cao - Thiết bị có hỗ trợ tự động MDI / MDIX Crossover, RJ45; Plug&Play - Khả năng chuyển mạch Store & Forward - 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
  • Switch D-Link 5P DGS 1005A 5-Port Gigabit (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 395.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 5P DGS 1005A - Switch 5 port 10/100/1000Mbps - DGS-1005A (Vỏ nhựa) - 5-port Gigabit Unmanaged Switch - Chức năng Plug&Play, MDI-MDIX, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward (Vỏ nhựa)
  • Switch D-Link DES 1024D 24‑Port Fast Ethernet (Vỏ sắt)
    Giá bán: 810.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 24P DES 1024D - Khả năng chuyển mạch 48Gbps - Bảng địa chỉ MAC 8K - Rack mountable or Desktop
  • Switch D-Link DES 1016D 16‑Port Fast Ethernet (Vỏ sắt)
    Giá bán: 690.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 16P DES 1016D - Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN16 cổng RJ45 10/100Mbps - Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x - MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng) - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps - Lắp được vào tủ Rack 19', hỗ trợ chức năng Plug & Play
  • Switch D-Link 24P DES 1024A (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 690.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 24P DES 1024A - 24 Port Ethernet Switch (vỏ Plastics) - Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 24 cổng RJ45 10/100Mbps - Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x - MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng) - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
  • Switch D-Link 16P DES 1016A (Vỏ nhựa)
    Giá bán: 495.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 16P DES 1016A - Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 16 cổng RJ45 10/100Mbps - Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x - MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng) - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
  • Switch D-Link DES 1008C 8-Port 10/100 Mbps
    Giá bán: 165.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 8P DES 1008C Số cổng LAN: 8 Port Tốc độ: 10/100Mbps, MDI-MDIX, Plus & Play, tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps, vỏ nhựa. Adaptor chỉ bảo hành 12 tháng
  • Switch D-Link DES 1005C 5-Port 10/100 Mbps
    Giá bán: 135.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Thiết bị mạng/ Switch D-Link 5P DES 1005C - Số cổng LAN Ethernet: 5-Port - Tốc độ truyền dữ liệu:10/100Mbps Unmanaged Switch - Chức năng khác: MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps (Vỏ Plastic)
  • HPE OfficeConnect 1820 24G PoE+ (185W) Switch - J9983A
    Giá bán: 8.350.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HPE OfficeConnect 1820 24G PoE+ (185W) Switch - J9983A Tính năng kỹ thuật : Ports : 24 autosensing 10/100/1000 ports (12-Ports PoE+, Cống suất tối đa :185W, port : 30W) + 2 Gigabit SFP ports. Memory and processor : ARM Cortex-A9 @ 400 MHz, 128 MB SDRAM, 16 MB flash; packet buffer size: 1.5 MB Performance : 100 Mb Latency < 7µs (64-byte packets); 1000 Mb Latency < 2µs (64-byte packets); Throughput up to 38.6 million pps; Switching capacity 52 Gbps; MAC address table size 8000. Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Layer 2 switching; Security; Convergence; Resiliency and high availability.
  • HP 2530-24-PoE+ Switch - J9779A
    Giá bán: 15.450.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HP 2530-24-PoE+ Switch - J9779A Tính năng kỹ thuật : Ports : 24 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports (Công suất tối đa mỗi port 30W, Công suất tối đa switch 195W) + 2 autosensing 10/100/1000 ports + 2 fixed Gigabit Ethernet SFP ports + 1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port. Memory and processor : ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash, 256 MB DDR3 DIMM; packet buffer size: 1.5 MB dynamically allocated. Performance : IPv6 Ready Certified; 100 Mb Latency < 1.7 µs (LIFO 64-byte packets); 1000 Mb Latency < 1.1 µs (LIFO 64-byte packets); Throughput up to 9.5 million pps (64-byte packets); Switching capacity 12.8 Gbps; MAC address table size 16000. Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Layer 2 switching; Security; Convergence; Resiliency and high availability
  • HP 1910-24-PoE+ Switch JG539A
    Giá bán: 8.350.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HP 1910-24-PoE+ Switch JG539A 24 Port 10/100 + 2 Port 10/100/1000 (Cáp đồng) hoặc 2 Slot SFP (quang). Công suất PoE 180W, công suất hỗ trợ tối đa mỗi port 30W. Ports : 24 RJ-45 autosensing 10/100 ports + 2 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 ports or SFP + 1 RJ-45 serial console port. Memory and processor : ARM 88E6218 @ 150 MHz, 8 MB SDRAM, 4 MB flash; packet buffer size: 384 MB. Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Layer 2 switching; Security; Convergence; Resiliency and high availability. Performance : 100 Mb Latency < 5 µs; 1000 Mb Latency < 5 µs; Throughput 6.6 million pps; Routing/Switching capacity 8.8 Gbps.
  • HP 1920-8G-PoE+ (180W) Switch - JG922A 8 port 10/100/1000 Mbps + 2 slot SFP
    Giá bán: 7.750.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HP 1920-8G-PoE+ (180W) Switch - JG922A 8 port 10/100/1000 Mbps + 2 slot SFP. Tính năng kỹ thuật : Ports : 8 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (Cống suất tối đa :180W, port : 30W); 2 Gigabit SFP ports. Memory and processor : MIPS @ 500 MHz, 32 MB flash, 128 MB SDRAM; packet buffer size: 4.1 Mb. Performance : 100 Mb Latency < 5 µs; 1000 Mb Latency < 5 µs; Throughput up to 14.8 million pps; Routing/Switching capacity 20 Gbps; Routing table size 32 entries. Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Layer 2 switching; Security; Convergence; Resiliency and high availability. Layer 3 services : Address Resolution Protocol (ARP): determines the MAC address of another IP host in the same subnet; supports static ARPs; gratuitous ARP allows detection of duplicate IP addresses; proxy ARP allows normal ARP operation between subnets or when subnets are separated by a Layer 2 network; DHCP relay: simplifies management of DHCP addresses in networks with multiple subnets. Layer 3 routing : NEW Static IPv4/IPv6 routing: provides basic routing (supporting up to 32 static routes and 8 virtual VLAN interfaces); allows manual configuration of routing.
  • HP 2530-8-PoE+ Switch - J9780A
    Giá bán: 7.290.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HP 2530-8-PoE+ Switch - J9780A Tính năng kỹ thuật : Ports : 8 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ 2 2 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 ports or SFP + 1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port. Công suất tối đa mỗi port : 30W .Công suất tổng : 67W Memory and processor : ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash, 256 MB DDR3 DIMM; packet buffer size: 1.5 MB dynamically allocated. Performance : IPv6 Ready Certified; 100 Mb Latency < 1.3 µs (LIFO 64-byte packets); 1000 Mb Latency < 2.3 µs (LIFO 64-byte packets); Throughput up to 4.1 million pps (64-byte packets); Switching capacity 5.6 Gbps; MAC address table size 16000. Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Layer 2 switching; Security; Convergence; Resiliency and high availability.
  • HP 2920-24G Switch - J9726A - Gigabit MANAGED SWITCH L2/L3
    Giá bán: 28.750.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    HP 2920-24G Switch - J9726A Tính năng kỹ thuật : Ports : 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 2 slot for optional 10GB module. Memory and processor : Tri Core ARM1176 @ 625 MHz, 1GB flash, 512 SDRAM; packet buffer size: 11.25 MB (6.75 MB dynamic egress + 4.5 MB ingress). Performance : IPv6 Ready Certified; 100 Mb Latency < 9 µs ; 1000 Mb Latency < 3.3 µs ; 10G Latency < 3.3 µs; Throughput up to 95.2 million pps (64-byte packets); Switching capacity 128 Gbps; Stackable 4 switch. L2 and L3 plus static and RIP routing; Support : Quality of Service (QoS); Management; Connectivity; Security; Convergence; Resiliency and high availability.

Hãng sản xuất

Lọc sản phẩm

Sản phẩm đã xem

Hỗ trợ trực tuyến - Chat ngay